Thép tròn đặc S55C

  • Đường kính: Đa dạng kích thước, từ Ø6 mm đến Ø300 mm (hoặc theo yêu cầu của khách hàng)
  • Chiều dài: Thông thường là 6m hoặc 12m (có thể cắt theo yêu cầu)
  • Thành phần hóa học (%):
    • Carbon (C): 0.52 – 0.58
    • Silic (Si): 0.15 – 0.35
    • Mangan (Mn): 0.60 – 0.90
    • Phốt pho (P): ≤ 0.030
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.035

Bạn đang tìm kiếm loại thép tròn đặc S55C với độ cứng bề mặt cực cao và khả năng chống mài mòn vượt trội cho các ứng dụng chịu tải trọng và ma sát lớn? Thép tròn đặc S55C từ thương hiệu uy tín Thép Trang Trung An chính là giải pháp tối ưu. Với hàm lượng carbon cao nhất trong dòng thép carbon thông thường, sản phẩm của chúng tôi mang đến hiệu suất làm việc đỉnh cao và tuổi thọ kéo dài cho các chi tiết máy và công cụ quan trọng. Khám phá ngay những đặc điểm và ưu điểm nổi bật của loại thép đặc biệt này!

Thông số kỹ thuật Thép tròn đặc S55C Thép Trang Trung An

STT

QUY CÁCHKHỐI LƯỢNG (KG/MÉT)STTQUY CÁCHKHỐI LƯỢNG (KG/MÉT)
1Thép tròn đặc S55C Ø60.2246Thép tròn đặc Ø155148.12
2Thép tròn đặc S55C Ø80.3947Thép tròn đặc Ø160157.83
3Thép tròn đặc S55C Ø100.6248Thép tròn đặc Ø170178.18
4Thép tròn đặc S55C Ø120.8949Thép tròn đặc Ø180199.76
5Thép tròn đặc S55C Ø141.2150Thép tròn đặc Ø190222.57
6Thép tròn đặc Ø161.5851Thép tròn đặc Ø200246.62
7Thép tròn đặc Ø182.0052Thép tròn đặc Ø210271.89
8Thép tròn đặc Ø202.4753Thép tròn đặc Ø220298.40
9Thép tròn đặc Ø222.9854Thép tròn đặc Ø230326.15
10Thép tròn đặc Ø243.5555Thép tròn đặc Ø240355.13
11Thép tròn đặc Ø253.8556Thép tròn đặc Ø250385.34
12Thép tròn đặc Ø264.1757Thép tròn đặc Ø260416.78
13Thép tròn đặc Ø284.8358Thép tròn đặc Ø270449.46
14Thép tròn đặc Ø305.5559Thép tròn đặc Ø280483.37
15Thép tròn đặc Ø326.3160Thép tròn đặc Ø290518.51
16Thép tròn đặc Ø347.1361Thép tròn đặc Ø300554.89
17Thép tròn đặc Ø357.5562Thép tròn đặc Ø310592.49
18Thép tròn đặc Ø367.9963Thép tròn đặc Ø320631.34
19Thép tròn đặc Ø388.9064Thép tròn đặc Ø330671.41
20Thép tròn đặc Ø409.8665Thép tròn đặc Ø340712.72
21Thép tròn đặc Ø4210.8866Thép tròn đặc Ø350755.26
22Thép tròn đặc Ø4411.9467Thép tròn đặc Ø360799.03
23Thép tròn đặc Ø4512.4868Thép tròn đặc Ø370844.04
24Thép tròn đặc Ø4613.0569Thép tròn đặc Ø380890.28
25Thép tròn đặc Ø4814.2170Thép tròn đặc Ø390937.76
26Thép tròn đặc Ø5015.4171Thép tròn đặc Ø400986.46
27Thép tròn đặc Ø5216.6772Thép tròn đặc Ø4101,036.40
28Thép tròn đặc Ø5518.6573Thép tròn đặc Ø4201,087.57
29Thép tròn đặc Ø6022.2074Thép tròn đặc Ø4301,139.98
30Thép tròn đặc Ø6526.0575Thép tròn đặc Ø4501,248.49
31Thép tròn đặc Ø7030.2176Thép tròn đặc Ø4551,276.39
32Thép tròn đặc Ø7534.6877Thép tròn đặc Ø4801,420.51
33Thép tròn đặc Ø8039.4678Thép tròn đặc Ø5001,541.35
34Thép tròn đặc Ø8544.5479Thép tròn đặc Ø5201,667.12
35Thép tròn đặc Ø9049.9480Thép tròn đặc Ø5501,865.03
36Thép tròn đặc Ø9555.6481Thép tròn đặc Ø5802,074.04
37Thép tròn đặc Ø10061.6582Thép tròn đặc Ø6002,219.54
38Thép tròn đặc Ø11074.6083Thép tròn đặc Ø6352,486.04
39Thép tròn đặc Ø12088.7884Thép tròn đặc Ø6452,564.96
40Thép tròn đặc Ø12596.3385Thép tròn đặc Ø6802,850.88
41Thép tròn đặc Ø130104.2086Thép tròn đặc Ø7003,021.04
42Thép tròn đặc Ø135112.3687Thép tròn đặc Ø7503,468.03
43Thép tròn đặc Ø140120.8488Thép tròn đặc Ø8003,945.85
44Thép tròn đặc Ø145129.6389Thép tròn đặc Ø9004,993.97
45Thép tròn đặc Ø150138.7290Thép tròn đặc Ø10006,165.39

Bảng tra tính cơ lý của thép láp tròn theo từng mác thép

Bảng tra tính cơ lý của thép láp tròn theo từng mác thép
Mác thépGiới hạn chảy (N/mm²)Độ bền kéo (N/mm²)Độ dãn dài (%)
SS400210.0031033.00
S15C228.0035530.50
S20C245.0040028.00
S35C305.00 – 390.00510.00 – 570.0022.00
S45C345.00 – 490.00570.00 – 690.0017.00
S55C376.00 – 560.00630.00 – 758.0013.50

 

Đặc điểm nổi bật và ưu điểm của Thép tròn đặc S55C Thép Trang Trung An

Thép tròn đặc S55C do Thép Trang Trung An cung cấp sở hữu những đặc điểm và ưu điểm vượt trội, làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi độ cứng và khả năng chống mài mòn cao nhất:

  • Độ cứng bề mặt cực cao sau nhiệt luyện: Với hàm lượng carbon cao nhất trong các mác thép carbon thông thường, S55C đạt được độ cứng bề mặt rất cao sau quá trình tôi, mang lại khả năng chống mài mòn và chịu va đập tuyệt vời.
  • Khả năng chống mài mòn ưu việt: Độ cứng cao là yếu tố then chốt giúp thép S55C chống lại sự mài mòn trong quá trình làm việc, đặc biệt trong các ứng dụng có ma sát lớn.
  • Độ bền kéo và giới hạn chảy cao: Mặc dù độ dẻo giảm so với các mác thép carbon thấp hơn, S55C vẫn duy trì độ bền kéo và giới hạn chảy cao, đảm bảo khả năng chịu tải trọng đáng tin cậy.
  • Ứng dụng chuyên biệt cho các chi tiết chịu mài mòn và tải trọng cao: Thép tròn đặc S55C là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng sau:
    • Chế tạo dao cắt, khuôn dập, khuôn cán: Các công cụ đòi hỏi độ cứng và khả năng chống mài mòn cực cao.
    • Sản xuất con lăn, bánh xe chịu tải trọng lớn: Các chi tiết máy hoạt động trong điều kiện ma sát cao.
    • Chế tạo lò xo chịu lực: Các ứng dụng cần độ đàn hồi và độ bền cao.
    • Các chi tiết máy móc và công cụ khác đòi hỏi độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn tối đa.
  • Chất lượng đảm bảo, nguồn gốc uy tín: Thép Trang Trung An cam kết cung cấp thép tròn đặc S55C chính hãng, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4051, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao nhất cho mọi ứng dụng chuyên biệt của khách hàng.
  • Tư vấn chuyên sâu, hỗ trợ kỹ thuật tận tình: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn về quy trình nhiệt luyện, gia công và lựa chọn kích thước phù hợp nhất cho ứng dụng của bạn. Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật toàn diện.

Hãy tin tưởng lựa chọn thép tròn đặc S55C từ Thép Trang Trung An để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi độ cứng và khả năng chống mài mòn cao nhất. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá tốt nhất và sự tư vấn chuyên nghiệp!